phương án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản trình bày dự kiến việc phải làm: Một kế hoạch, một đề xuất chi tiết về cách thức thực hiện một công việc, giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
- Một trong những cách thức, giải pháp được đưa ra để lựa chọn: Thường dùng khi có nhiều khả năng, nhiều hướng giải quyết khác nhau cho cùng một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ban lãnh đạo đang xem xét các phương án đầu tư cho năm tới.
- Chúng ta cần chuẩn bị sẵn một phương án dự phòng cho tình huống xấu nhất.
- Có ba phương án được đưa ra để cải thiện giao thông tại nút giao này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đề ra phương án": Soạn thảo, xây dựng một kế hoạch cụ thể.
- Nhóm chuyên gia được giao nhiệm vụ đề ra phương án khắc phục sự cố.
- "Lựa chọn/phê duyệt phương án": Chấp thuận và quyết định thực hiện một kế hoạch trong số các lựa chọn.
- Hội đồng đã phê duyệt phương án xây dựng cầu mới.
- "Phương án tối ưu": Giải pháp tốt nhất, hiệu quả nhất trong số các khả năng.
- Sau khi phân tích, phương án tối ưu là hợp tác với đối tác nước ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Phương án hóa (động từ): Hành động biến một ý tưởng thành một kế hoạch cụ thể, có tính toán.
- Cần phương án hóa ý tưởng đó trước khi trình bày.
- Dự án (danh từ): Một kế hoạch lớn, phức tạp, có quy mô và thời gian dài hạn hơn so với "phương án".
- Giải pháp (danh từ): Cách thức để giải quyết một vấn đề cụ thể; thường tập trung vào việc khắc phục khó khăn hơn là "phương án" mang tính dự kiến, kế hoạch tổng thể.
- Kế hoạch (danh từ): Từ có nghĩa rộng, chỉ một trình tự các hành động được sắp xếp để đạt mục tiêu. "Phương án" thường là một phần cụ thể hoặc một phiên bản của "kế hoạch".
Từ đồng nghĩa
- Kế hoạch: Trình tự công việc dự định.
- Đề án: Văn bản trình bày một chủ trương, kế hoạch cần được phê duyệt.
- Dự thảo: Bản thảo của một kế hoạch, phương án.
Các cụm từ liên quan
- Phương án A/Phương án B: Cách gọi các lựa chọn khác nhau, trong đó Phương án A thường là ưu tiên.
- Nếu phương án A thất bại, chúng ta sẽ chuyển sang phương án B.
- Cân nhắc phương án: Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một kế hoạch trước khi quyết định.
- Chúng tôi đang cân nhắc phương án mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm phương ngàn kế": (Thành ngữ) Có rất nhiều cách, nhiều mưu kế để giải quyết vấn đề. Tuy không chứa trực tiếp từ "phương án", nhưng thể hiện tinh thần của việc có nhiều lựa chọn, nhiều kế hoạch.
- Dù khó khăn đến đâu, anh ấy cũng trăm phương ngàn kế để hoàn thành nhiệm vụ.
- Bản trình bày dự kiến việc phải làm.